Khi thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhiều nhà đầu tư thường tập trung vào các cam kết WTO. Tuy nhiên, trên thực tế, WTO chỉ là một trong nhiều điều ước quốc tế có thể được xem xét khi đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường.
Tùy thuộc vào quốc tịch của nhà đầu tư, việc phân tích còn có thể liên quan đến EVFTA, CPTPP, UKVFTA, các hiệp định ASEAN hoặc các điều ước quốc tế khác mà Việt Nam là thành viên.
Ví dụ, đối với dịch vụ kiến trúc (CPC 8671), theo Biểu cam kết WTO của Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài thường phải là pháp nhân của một quốc gia thành viên WTO. Trong khi đó, đối với nhà đầu tư đến từ Liên minh Châu Âu, EVFTA có thể mang lại cách tiếp cận linh hoạt hơn trong một số trường hợp do không thể hiện rõ yêu cầu nhà đầu tư phải là pháp nhân nước ngoài.
Mỗi hiệp định có thể quy định các điều kiện tiếp cận thị trường khác nhau. Vì vậy, việc xác định cơ sở pháp lý phù hợp cần được đánh giá dựa trên quốc tịch của nhà đầu tư, lĩnh vực kinh doanh, hình thức đầu tư và thực tiễn áp dụng của cơ quan cấp phép.
